Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whine

/wain/ GRECollins ★ phổ biến #7913

“whined” là quá khứ của whine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whine

/wain/

danh từ

  • tiếng rên rỉ, tiếng than van; tiếng khóc nhai nhi

nội động từ

  • rên rỉ, than van; khóc nhai nhi (trẻ con)
    • to be always whining about something or other: luôn luôn than van về việc này hay việc nọ

ngoại động từ

  • nói giọng rên rỉ, nói giọng than van
Định nghĩa tiếng Anh

v. move with a whining sound v. make a high-pitched, screeching noise v. complain whiningly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...