Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whiplash

/'wipl/ phổ biến #26541

“whiplashes” là số nhiều của whiplash — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whiplash

/'wipl/

danh từ

  • dây buộc đầu roi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an injury to the neck (the cervical vertebrae) resulting from rapid acceleration or deceleration (as in an automobile accident)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...