Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whipper

/'hwipә/ phổ biến #45638

“whippers” là số nhiều của whipper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ whippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whipper

//

* danh từ
  • người cầm roi* danh từgười hành hình
  • đao phủ
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who administers punishment by wielding a switch or whip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...