Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6314

whisk

/wisk/

danh từ

  • sự cử động mau lẹ; cái lướt nhanh, động tác vút nhanh; cái vẫy nhẹ
    • a whisk of the tail: cái vẫy đuôi nhẹ
  • phất trần, chổi quét bụi; cái xua ruồi
  • cái đánh trứng, cái đánh kem

ngoại động từ

  • vụt, đập vút vút
    • to whisk the air: đập vút vút vào không khí
  • vẫy (đuôi)
  • đánh (trứng, kem...)

nội động từ

  • lướt nhanh như gió

thành ngữ

  1. to whisk along
    • lôi nhanh đi
  2. to whisk away
    • xua (ruồi)
    • lấy nhanh, đưa (mang) nhanh đi, lấy biến đi (cái gì)
    • gạt thầm, chùi vội (nước mắt)
    • đi vun vút
  3. to whisk off
    • đưa (mang) nhanh ra khỏi; lấy biến đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mixer incorporating a coil of wires; used for whipping eggs or cream\nn. a small short-handled broom used to brush clothes\nv. move somewhere quickly\nv. move quickly and nimbly

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...