Từ điển Anh–Việt

112,343 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

white-collar

//

* tính từ
  • (nói về công việc, người lao động...) không làm bằng chân tay; lao động trí óc
    • white-collar worker:nhân viên văn phòng
Đồng nghĩa professionaloffice-based
Trái nghĩa blue-collarmanual
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or designating salaried professional or clerical work or workers

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...