Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4937

manual

/'mænjuəl/

tính từ

  • (thuộc) tay; làm bằng tay
    • manual labour: lao động chân tay
    • manual workers: những người lao động chân tay
    • manual exercise: (quân sự) sự tập sử dụng súng
  • (thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học

danh từ

  • sổ tay, sách học
  • phím đàn (pianô...)
  • (quân sự) sự tập sử dụng súng
Biến thể từ manuals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small handbook\na. of or relating to the hands\na. requiring human effort\ns. doing or requiring physical work

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...