Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whitewashing

/'wait,w i/ phổ biến #43792
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whitewashing

/'wait,w i/

danh từ

  • sự quét vôi trắng
  • (nghĩa bóng) sự thanh minh; sự minh oan
Định nghĩa tiếng Anh

v cover up a misdemeanor, fault, or error v cover with whitewash v exonerate by means of a perfunctory investigation or through biased presentation of data

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...