Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #26982

wholehearted

//

* tính từ
  • toàn tâm, toàn ý, một lòng một dạ
Định nghĩa tiếng Anh

s with unconditional and enthusiastic devotion

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...