Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whorehouse

/'hɒ:haus/ phổ biến #24881

“whorehouses” là số nhiều của whorehouse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ whorehouses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whorehouse

//

* danh từ
  • (từ cổ) nhà thổ; lầu xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building where prostitutes are available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...