Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14378

widening

/'waidni/

danh từ

  • sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở rộng
  • (nghĩa bóng) sự làm lan rộng, sự khuếch trưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an increase in width\nn. the act of making something wider

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...