Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

widening

/'waidni/ phổ biến #14378
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

widening

/'waidni/

danh từ

  • sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở rộng
  • (nghĩa bóng) sự làm lan rộng, sự khuếch trưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an increase in width n. the act of making something wider

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...