widening
/'waidni/ phổ biến #14378
“widenings” là số nhiều của widening — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
widening
/'waidni/
danh từ
- sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở rộng
- (nghĩa bóng) sự làm lan rộng, sự khuếch trưng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an increase in width n. the act of making something wider