Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

widening

/'waidni/ phổ biến #14378

“widenings” là số nhiều của widening — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

widening

/'waidni/

danh từ

  • sự làm rộng, sự nới rộng, sự mở rộng
  • (nghĩa bóng) sự làm lan rộng, sự khuếch trưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an increase in width n. the act of making something wider

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...