wield
/wi:ld/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7460
“wielding” là hiện tại phân từ của wield — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wield
/wi:ld/
ngoại động từ
- nắm và sử dụng (vũ khí)
- dùng, cầm (một dụng cụ)
- to wield the pen: viết
- (nghĩa bóng) sử dụng, vận dụng, thi hành
- to wield power: sử dụng quyền lực (quyền hành)
- to wield influence: có nh hưởng, có thế lực
Định nghĩa tiếng Anh
v. have and exercise v. handle effectively