Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wield

/wi:ld/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7460

“wielding” là hiện tại phân từ của wield — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wield

/wi:ld/

ngoại động từ

  • nắm và sử dụng (vũ khí)
  • dùng, cầm (một dụng cụ)
    • to wield the pen: viết
  • (nghĩa bóng) sử dụng, vận dụng, thi hành
    • to wield power: sử dụng quyền lực (quyền hành)
    • to wield influence: có nh hưởng, có thế lực
Định nghĩa tiếng Anh

v. have and exercise v. handle effectively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...