wieldy
/'wi:ldi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wieldy
/'wi:ldi/
tính từ
- dễ cầm, dễ dùng, dễ sử dụng (dụng cụ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. easy to handle or use or manage
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. easy to handle or use or manage
Đang tải...