Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

wilding

/'waildi/

danh từ

  • (thực vật học) cây dại; cây tự mọc
  • qu của cây dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wild uncultivated plant (especially a wild apple or crabapple tree)\nn. an outrageous rampage usually involving sexual attacks by men on women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...