wilding
/'waildi/
“wildings” là số nhiều của wilding — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wilding
/'waildi/
danh từ
- (thực vật học) cây dại; cây tự mọc
- qu của cây dại
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wild uncultivated plant (especially a wild apple or crabapple tree) n. an outrageous rampage usually involving sexual attacks by men on women