Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wilding

/'waildi/

“wildings” là số nhiều của wilding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wilding

/'waildi/

danh từ

  • (thực vật học) cây dại; cây tự mọc
  • qu của cây dại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wild uncultivated plant (especially a wild apple or crabapple tree) n. an outrageous rampage usually involving sexual attacks by men on women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...