wily
/'waili/ GRECollins ★ phổ biến #17961
“wilier” là so sánh hơn của wily — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wily
/'waili/
tính từ
- xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by skill in deception