Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wily

/'waili/ GRECollins ★ phổ biến #17961

“wiliest” là so sánh nhất của wily — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wily

/'waili/

tính từ

  • xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by skill in deception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...