Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wincey

/'winsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wincey

/'winsi/

danh từ

  • vi pha len (để may s mi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plain or twilled fabric of wool and cotton used especially for warm shirts or skirts and pajamas

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...