windmill
/'winmil/ Collins ★ phổ biến #12809
“windmills” là số nhiều của windmill — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cối xay gió
danh từ
“The windmill on the hill is a popular tourist attraction.”Cối xay gió trên đồi là một điểm thu hút khách du lịch.
Biến thể từ
windmills số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
windmill
/'winmil/
danh từ
- cối xay gió; máy xay gió
thành ngữ
- to fight (tilt at) windmills
- đánh nhau với kẻ địch tưởng tượng (như Đông-ky-sốt)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mill that is powered by the wind n. generator that extracts usable energy from winds