window-pane
“window-panes” là số nhiều của window-pane — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
window-pane
/'windoupein/
danh từ
- ô kính cửa sổ
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“window-panes” là số nhiều của window-pane — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...