Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

windsurf

/'windsә:f/ phổ biến #44058

“windsurfs” là ngôi 3 số ít của windsurf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

windsurf

//

* nội động từ
  • lướt trên ván buồm (thường go windsurfing)
Định nghĩa tiếng Anh

v. ride standing on a surfboard with an attached sail, on water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...