wineglass
/'waingl :s/ phổ biến #21901
Biến thể từ
wineglasses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wineglass
/'waingl :s/
danh từ
- cốc uống rượu
- (y học) cốc (đn vị đong thuốc nước bằng bốn thìa xúp) ((cũng) wineglassful)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a glass that has a stem and in which wine is served