Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

winger

/'wi/ Collins ★★ phổ biến #23973

Nghĩa thường dùng

Cầu thủ chạy biên danh từ

“The winger runs fast down the side of the field.”Cầu thủ chạy biên chạy nhanh xuống bên cạnh sân.

Biến thể từ wingers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

winger

/'wi/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cầu thủ chạy biên (bóng đá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (sports) player in wing position

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...