winger
/'wi/ Collins ★★ phổ biến #23973
Nghĩa thường dùng
Cầu thủ chạy biên
danh từ
“The winger runs fast down the side of the field.”Cầu thủ chạy biên chạy nhanh xuống bên cạnh sân.
Biến thể từ
wingers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
winger
/'wi/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cầu thủ chạy biên (bóng đá)
Định nghĩa tiếng Anh
n. (sports) player in wing position