wink
/wi k/ GRECollins ★ phổ biến #7901
“winked” là quá khứ của wink — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nháy mắt (một bên)
động từ
“He winked at his little brother to share the secret.”Anh nháy mắt với cậu em nhỏ như một tín hiệu bí mật.
Biến thể từ
winked quá khứ
winking hiện tại phân từ
winks số nhiều
winks ngôi 3 số ít
winked quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wink
/wi k/
danh từ
- sự nháy mắt
- to give the wink to: nháy mắt với, ra hiệu cho
- to tip someone the wink: (từ lóng) ra hiệu cho ai
- nháy mắt, khonh khắc
- in a wink: trong nháy mắt, trong khonh khắc
- not to get a wink of sleep; not to sleep a wink: không chợp mắt được tí nào
thành ngữ
- forty winks
- giấc ngủ ngắn (ban ngày)
nội động từ
- nháy mắt, nháy mắt ra hiệu
- to wink at someone: nháy mắt ra hiệu cho người nào
- lấy lánh, nhấp nháy (ngọn đèn, sao)
ngoại động từ
- nháy, chớp, nhấp nháy
- to wink one's eyes: nháy mắt
- biểu lộ bằng cái nháy mắt
- to wink assent: nháy mắt đồng ý
thành ngữ
- to wink at
- nhắm mắt làm ng
- to wink at someone's error: nhắm mắt làm ng trước sai lầm của ai
- nhắm mắt làm ng
Định nghĩa tiếng Anh
n. closing one eye quickly as a signal v. signal by winking v. force to go away by blinking