Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wisher

/'wi/
Biến thể từ wishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wisher

/'wi/

danh từ

  • người mong muốn, người ao ước (điều gì)
  • người cầu chúc
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who wishes or desires; one who expresses a wish.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...