Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36888

witching

/'wit i/

tính từ

  • (thuộc) ma thuật, (thuộc) phép phù thuỷ
    • the witching time (hour) of night: canh khuya (lúc mà các mụ phù thuỷ dở thuật tà ma)
  • có sức quyến rũ, làm say mê
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use or practice of witchcraft

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...