Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

withers

/'wi z/ phổ biến #28737
Biến thể từ withers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

withers

/'wi z/

danh từ số nhiều

  • u vai (ngựa)

thành ngữ

  1. my withers are unwrung
    • tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the highest part of the back at the base of the neck of various animals especially draft animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...