withers
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
withers
/'wi z/
danh từ số nhiều
- u vai (ngựa)
thành ngữ
- my withers are unwrung
- tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the highest part of the back at the base of the neck of various animals especially draft animals