Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28737

withers

/'wi z/

danh từ số nhiều

  • u vai (ngựa)

thành ngữ

  1. my withers are unwrung
    • tôi không hề nao núng, tôi vẫn thn nhiên (mặc dù lời buộc tội...)
Biến thể từ withers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the highest part of the back at the base of the neck of various animals especially draft animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...