Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6972

withstand

/wi 'st nd/

động từ withstood

  • chống lại, chống cự; chịu đựng
    • to withstand a siege: chống lại một cuộc bao vây
    • to withstand hard wear: chịu được mòn
Định nghĩa tiếng Anh

v resist or confront with resistance\nv stand up or offer resistance to somebody or something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...