wolf-whistle
/wulf ˈhwisl/
“wolf-whistled” là quá khứ của wolf-whistle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wolf-whistles số nhiều
wolf-whistling hiện tại phân từ
wolf-whistled quá khứ
wolf-whistles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wolf-whistle
//
* danh từ- tiếng húyt sáo (do một người đàn ông phát ra để biểu lộ rằng anh ta thấy một người phụ nữ là hấp dẫn về tình dục)* nội động từ
- (:at) húyt sáo (một người đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh
v whistle or howl approvingly at a female, of males