Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wolf-whistle

/wulf ˈhwisl/

“wolf-whistles” là số nhiều của wolf-whistle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wolf-whistle

//

* danh từ
  • tiếng húyt sáo (do một người đàn ông phát ra để biểu lộ rằng anh ta thấy một người phụ nữ là hấp dẫn về tình dục)* nội động từ
  • (:at) húyt sáo (một người đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

v whistle or howl approvingly at a female, of males

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...