Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wolfskin

/'wulfskin/

“wolfskins” là số nhiều của wolfskin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wolfskins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wolfskin

/'wulfskin/

danh từ

  • da chó sói
  • đồ làm bằng da chó sói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...