womanly
/'wumənli/
tính từ
- (thuộc) đàn bà
- womanly virtues: những đức tính của đàn bà
- nhu mì thuỳ mị
- kiều mị
Định nghĩa tiếng Anh
a. befitting or characteristic of a woman especially a mature woman
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. befitting or characteristic of a woman especially a mature woman
Đang tải...