Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22061

womanly

/'wumənli/

tính từ

  • (thuộc) đàn bà
    • womanly virtues: những đức tính của đàn bà
  • nhu mì thuỳ mị
  • kiều mị
Định nghĩa tiếng Anh

a. befitting or characteristic of a woman especially a mature woman

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...