Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18224

wont

/wount/

tính từ

  • quen, có thói quen, thường
    • to be wont to do something: có thói quen làm việc gì

danh từ

  • thói quen
    • it is his wont to smoke after dinner: nó có thói quen hút thuốc sau bữa ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n an established custom

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...