Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodbine

/'wudbaind/

“woodbines” là số nhiều của woodbine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodbine

/'wudbaind/

danh từ

  • (thực vật học) cây kim ngân
Định nghĩa tiếng Anh

n. European twining honeysuckle with fragrant red and yellow-white flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...