Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23331

woodsman

/'wudmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) woodman
Biến thể từ woodsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who lives in the woods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...