woolly
/'wuli/ TOEFLCollins ★ phổ biến #16278
“woollier” là so sánh hơn của woolly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woolly
/'wuli/
tính từ
- có len, có lông len
- giống len, quăn tít, xoắn
- woolly hair: tóc quăn tít
- (thực vật học) có lông tơ
- woolly fruit: trái cây có lông tơ
- (hội họa); (văn học) mờ, không rõ ràng, mập mờ, thiếu chính xác
- a woolly picture: bức hoạ mờ
- woolly thought: ý nghĩ mập mờ, ý nghĩ không rõ ràng
danh từ
- (thông tục) áo len dài tay
- ((thường) số nhiều) quần áo len
Định nghĩa tiếng Anh
s having a fluffy character or appearance s confused and vague; used especially of thinking s covered with dense often matted or curly hairs s covered with dense cottony hairs or hairlike filaments