Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

working properly

cụm từ

  • hoạt động đúng cách, hoạt động bình thường
    • not working properly: không hoạt động đúng cách
    • working properly now: hoạt động bình thường bây giờ
    • ensure it is working properly: đảm bảo nó hoạt động đúng cách

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...