Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worksite

/ˈwɜːrksaɪt/

“worksites” là số nhiều của worksite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

công trường, nơi làm việc (đặc biệt là công trường xây dựng hoặc nơi diễn ra hoạt động lao động chân tay) danh từ

“All workers must wear helmets at the worksite.”Tất cả công nhân phải đội mũ bảo hiểm tại công trường.

Biến thể từ worksites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • công trường, nơi làm việc (đặc biệt là công trường xây dựng hoặc nơi diễn ra hoạt động lao động chân tay)
    • on-site worksite: tại công trường
    • worksite safety: an toàn tại nơi làm việc
    • worksite inspection: kiểm tra công trường
  • địa điểm làm việc, nơi làm việc (nói chung)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...