worsen
/'wə:sn/
ngoại động từ
- làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn
- (thông tục) thắng
nội động từ
- trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn
Biến thể từ
worsened quá khứ phân từ
worsened quá khứ
worsens ngôi 3 số ít
worsening hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. grow worse\nv. make worse