Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“worsens” là ngôi 3 số ít của worsen — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #8475

worsen

/'wə:sn/

ngoại động từ

  • làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn
  • (thông tục) thắng

nội động từ

  • trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow worse\nv. make worse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...