worsen
/'wə:sn/ Collins ★★ phổ biến #8475
“worsening” là hiện tại phân từ của worsen — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm cho cái gì đó tồi tệ hơn
động từ
“Pollution can worsen health conditions.”Ô nhiễm có thể làm tình trạng sức khỏe tồi tệ hơn.
Biến thể từ
worsened quá khứ phân từ
worsened quá khứ
worsens ngôi 3 số ít
worsening hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
worsen
/'wə:sn/
ngoại động từ
- làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn
- (thông tục) thắng
nội động từ
- trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. grow worse v. make worse