Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

worsen

/'wə:sn/ Collins ★★ phổ biến #8475

“worsening” là hiện tại phân từ của worsen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho cái gì đó tồi tệ hơn động từ

“Pollution can worsen health conditions.”Ô nhiễm có thể làm tình trạng sức khỏe tồi tệ hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

worsen

/'wə:sn/

ngoại động từ

  • làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn
  • (thông tục) thắng

nội động từ

  • trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow worse v. make worse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...