worship
/'wə:ʃip/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5808
“worships” là ngôi 3 số ít của worship — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thờ phụng
động từ
“They go to church to worship every Sunday.”Họ đến nhà thờ để thờ phụng mỗi Chủ nhật.
Biến thể từ
worshipped quá khứ phân từ
worshipped quá khứ
worships ngôi 3 số ít
worshipping hiện tại phân từ
worships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
worship
/'wə:ʃip/
danh từ
- (tôn giáo) sự thờ cúng, sự cúng bái
- freedom of worship: sự tự do thờ cúng
- a worship place of worship: nơi thờ cúng, nhà thờ, đền thờ
- sự tôn kính, sự suy tôn, sự tôn sùng
- to win worship: được tôn kính, được tôn sùng
thành ngữ
- your (his) Worship
- ngài
ngoại động từ
- thờ, thờ phụng, cúng bái
- tôn kính, suy tôn, tôn sùng
nội động từ
- đi lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the activity of worshipping n. a feeling of profound love and admiration v. show devotion to (a deity) v. attend religious services