Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrapping

/'ræpiɳ/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #13976

“wrappings” là số nhiều của wrapping — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bao bì danh từ

“The wrapping of the gift was beautifully done.”Bao bì của món quà được thực hiện rất đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrapping

/'ræpiɳ/

danh từ

  • sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo)
  • giấy bọc, vải bọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...