Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wreathe

/ri:ð/ IELTSGRE phổ biến #24499

“wreathed” là quá khứ của wreathe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wreathe

/ri:ð/

ngoại động từ

  • đặt vòng hoa lên, đội vòng hoa cho; tết hoa quanh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • mountain wreathed with clouds: núi có mây vờn quanh
    • face wreathed in smiles: mặt tươi cười
  • vấn quanh, quấn chặt
    • to wreathe one's arms round someone: ôm chặt ai

nội động từ

  • cuộn lại (con rắn)
  • lên cuồn cuộn (khói)
Định nghĩa tiếng Anh

v. move with slow, sinuous movements v. decorate or deck with wreaths v. form into a wreath

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...