wreath
/ri:θ/ Collins ★ phổ biến #9842
“wreaths” là số nhiều của wreath — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Vòng hoa
danh từ
“She hangs a wreath on the front door.”Cô treo một vòng hoa ở cửa trước.
Biến thể từ
wreaths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wreath
//
- bện
Định nghĩa tiếng Anh
n. flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes