Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wreath

/ri:θ/ Collins ★ phổ biến #9842

“wreaths” là số nhiều của wreath — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vòng hoa danh từ

“She hangs a wreath on the front door.”Cô treo một vòng hoa ở cửa trước.

Biến thể từ wreaths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wreath

//

  • bện
Định nghĩa tiếng Anh

n. flower arrangement consisting of a circular band of foliage or flowers for ornamental purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...