Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrick

/rik/

“wricks” là ngôi 3 số ít của wrick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrick

/rik/

danh từ

  • sự trật (mắt cá...); sự vẹo (cổ)

ngoại động từ

  • làm trật, làm trẹo, làm sái; làm vẹo
    • to wrick one's ankle: bị trật mắt cá
    • to wrick one's back: bị vẹo lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n a painful muscle spasm especially in the neck or back (`rick' and `wrick' are British) v twist suddenly so as to sprain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...