wrick
/rik/
“wricks” là ngôi 3 số ít của wrick — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrick
/rik/
danh từ
- sự trật (mắt cá...); sự vẹo (cổ)
ngoại động từ
- làm trật, làm trẹo, làm sái; làm vẹo
- to wrick one's ankle: bị trật mắt cá
- to wrick one's back: bị vẹo lưng
Định nghĩa tiếng Anh
n a painful muscle spasm especially in the neck or back (`rick' and `wrick' are British) v twist suddenly so as to sprain