wring
Nghĩa thường dùng
“She tried to wring every last drop of juice from the orange.”Cô ấy cố gắng vắt từng giọt nước cam cuối cùng ra khỏi quả cam.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wring
/riɳ/
danh từ
- sự vặn, sự vắt, sự bóp
- sự siết chặt (tay...)
ngoại động từ wrung
- vặn, vắt, bóp
- to wring [out] water: vắt nước
- to wring [out] clothes: vắt quần áo
- siết chặt
- to wring someone's hand: siết chặt tay người nào
- to wring one's hands: bóp (vặn) tay (tỏ vẻ thất vọng)
- to wring tears from someone: làm cho người nào phát khóc
- (nghĩa bóng) vò xé, làm cho quặn đau; làm đau khổ
- to wring someone's heart: làm cho ai đau lòng
- (nghĩa bóng) moi ra, rút ra (bằng áp lực...)
- to wring consent from somebody: moi ra cho được sự đồng ý của ai
- to wring money from (out of): moi tiền, nặn của
Định nghĩa tiếng Anh
v. twist and compress, as if in pain or anguish v. twist, squeeze, or compress in order to extract liquid