Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wrist-watch

/'ristwɔtʃ/

“wrist-watches” là số nhiều của wrist-watch — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ wrist-watches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wrist-watch

/'ristwɔtʃ/

danh từ

  • đồng hồ đeo tay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...