Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wristband

/'ristbænd/ phổ biến #28305

“wristbands” là số nhiều của wristband — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vòng đeo cổ tay danh từ

“She wore a colorful wristband at the concert.”Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tay đầy màu sắc tại buổi hòa nhạc.

Biến thể từ wristbands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wristband

/'ristbænd/

danh từ

  • cổ tay áo
  • miếng da bao cổ tay (để khỏi trật gân)
Định nghĩa tiếng Anh

n. band consisting of a part of a sleeve that covers the wrist

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...