Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

yachtsman

/'jɔtsmən/ Collins ★ phổ biến #32426
Biến thể từ yachtsmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

yachtsman

/'jɔtsmən/

danh từ

  • người đi chơi thuyền buồm
  • người thi thuyền buồm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who owns or sails a yacht

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...